neville chamberlain

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Neville Chamberlain: Tên của một chính khách người Anh (1869–1940), giữ chức Thủ tướng Vương quốc Anh từ năm 1937 đến 1940. Ông nổi tiếng với chính sách nhân nhượng (appeasement) đối với Đức Quốc xã dưới thời Adolf Hitler, đặc biệt qua Hiệp ước Munich năm 1938, nhằm tránh chiến tranh nhưng cuối cùng thất bại khi Thế chiến thứ hai bùng nổ.
dụ sử dụng
  • (Neville Chamberlain thường được nhớ đến với chính sách nhân nhượng đối với Đức Quốc xã.)
  • (Hiệp ước Munich, do Neville Chamberlain ký kết, nhằm ngăn chặn chiến tranh nhưng cuối cùng đã thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Chamberlain moment": Một thuật ngữ dùng để chỉ một quyết định nhân nhượng mang tính lịch sử, thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc ngoại giao để ám chỉ sự yếu kém trước các mối đe dọa.
    • The leader's decision to negotiate with the aggressor was seen as a Chamberlain moment. (Quyết định đàm phán với kẻ xâm lược của nhà lãnh đạo được xem như một khoảnh khắc Chamberlain.)
Biến thể từ gần giống
  • Chamberlainism (Danh từ): Chủ nghĩa Chamberlain, chỉ chính sách nhân nhượng hoặc thái độ thỏa hiệp quá mức trước các mối đe dọa.
    • Historians often criticize chamberlainism for its failure to deter aggression. (Các nhà sử học thường chỉ trích chủ nghĩa Chamberlain thất bại trong việc ngăn chặn sự xâm lược.)
Từ đồng nghĩa
  • Appeaser (Danh từ): Người theo chủ nghĩa nhân nhượng, thường dùng để chỉ những người chính sách tương tự Chamberlain.
    • He was labeled an appeaser for his willingness to give in to demands. (Ông bị gán mác kẻ nhân nhượng sẵn sàng nhượng bộ trước các yêu cầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Neville Chamberlain".
Thành ngữ liên quan
  • "To do a Chamberlain": Hành động nhân nhượng một cách yếu đuối, thường mang nghĩa tiêu cực.
    • The government did a Chamberlain by agreeing to the unreasonable demands. (Chính phủ đã hành động như Chamberlain bằng cách đồng ý với những yêu cầu vô lý.)

Từ chứa "neville chamberlain"